已測序的生物

yǐ cè xù dì shēng wù dĩ trắc tự đích sanh vật

Hán Việt: dĩ trắc tự đích sanh vật · Pinyin: yǐ cè xù dì shēng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (trắc) + (tự) + (đích) + (sanh) + (vật)