巴士意外事故
ba sĩ ý ngoại sự cố
Hán Việt: ba sĩ ý ngoại sự cố · Pinyin: bā shì yì wài shì gù
Tổng quan
Cấu tạo: 巴 (ba) + 士 (sĩ) + 意 (ý) + 外 (ngoại) + 事 (sự) + 故 (cố)
Hán Việt: ba sĩ ý ngoại sự cố · Pinyin: bā shì yì wài shì gù
Cấu tạo: 巴 (ba) + 士 (sĩ) + 意 (ý) + 外 (ngoại) + 事 (sự) + 故 (cố)