巴尔干

bā ěr gànba nhĩ cán

Hán Việt: ba nhĩ cán · Pinyin: bā ěr gàn

Tổng quan

Ban-căng

Cấu tạo: 巴 (ba) + 爾 (nhĩ) + 幹 (cán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Balkan
  • Google Alex v6 Ban-căng
  • Tần suất từ Ban-căng
  • Biên soạn 巴爾幹 ā'ěrgàn p.w. Balkan(s)

Eng

  • Cihui Balkan
  • Tần suất từ 巴爾幹 ā'ěrgàn p.w. Balkan(s)

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴尔干半岛 · 巴尔 · 巴尔扎克 · 巴尔的摩 · 巴尔克嫩德 · 巴尔喀什湖 · 巴尔多禄茂 · 巴尔神崇拜