巴巴羅薩

bā bā luó sàba ba la tát

Hán Việt: ba ba la tát · Pinyin: bā bā luó sà

Tổng quan

Cấu tạo: 巴 (ba) + 巴 (ba) + 羅 (la) + 薩 (tát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Barbarossa

Đức

  • Handedict Barbarossa (Eig, Pers)

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴巴急急 · 巴巴劫劫 · 巴巴结结 · 巴巴儿地 · 巴巴兒地 · 巴巴多斯 · 巴巴拉 · 巴巴羅薩作戰