巴巴拉

bā bā lāba ba lạp

Hán Việt: ba ba lạp · Pinyin: bā bā lā

Tổng quan

Barbara (tên)

Cấu tạo: 巴 (ba) + 巴 (ba) + 拉 (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Barbara
  • Tần suất từ Barbara (tên)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi barabbas

Eng

  • Cihui Barbara (name)
  • Tần suất từ Barbara (name)

Đức

  • Handedict Barbara (Eig, Vorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴拉克 · 巴拉圭 · 巴拉迪 · 巴巴急急 · 巴巴劫劫 · 巴巴结结 · 巴巴 · 巴巴儿地