巴巴多斯 bā bā duō sī·ba ba đa tư Hán Việt: ba ba đa tư · Pinyin: bā bā duō sī Tổng quan Barbados Cấu tạo: 巴 (ba) + 巴 (ba) + 多 (đa) + 斯 (tư)Pinyinbā bā duō sīHán Việtba ba đa tưCấu tạo巴 + 巴 + 多 + 斯 · ba + ba + đa + tư nghĩa thành phần: ba + ba + đa + tư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 BarbadosBiên soạn p.w. BarbadosEngCihui BarbadosĐứcHandedict Barbados (Eig, Geo) Từ liên quan Gần nghĩa巴巴急急 · 巴巴劫劫 · 巴巴结结 · 巴巴儿地 · 巴巴兒地 · 巴巴拉 · 巴巴儿的 · 巴巴兒的