巴布亞皮欽語

bā bù yà pí qīn yǔ ba bố á bì khâm ngữ

Hán Việt: ba bố á bì khâm ngữ · Pinyin: bā bù yà pí qīn yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (bố) + (á) + (bì) + (khâm) + (ngữ)