巴彥洪戈爾省
ba ngạn hồng qua nhĩ tỉnh
Hán Việt: ba ngạn hồng qua nhĩ tỉnh · Pinyin: bā yàn hóng gē ěr xǐng
Tổng quan
Cấu tạo: 巴 (ba) + 彥 (ngạn) + 洪 (hồng) + 戈 (qua) + 爾 (nhĩ) + 省 (tỉnh)
Hán Việt: ba ngạn hồng qua nhĩ tỉnh · Pinyin: bā yàn hóng gē ěr xǐng
Cấu tạo: 巴 (ba) + 彥 (ngạn) + 洪 (hồng) + 戈 (qua) + 爾 (nhĩ) + 省 (tỉnh)