巴戟

bā jǐba kích

Hán Việt: ba kích · Pinyin: bā jǐ

Tổng quan

rễ cây ba kích (Morinda officinalis), cây dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc

Cấu tạo: 巴 (ba) + 戟 (kích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ba kích
  • Tần suất từ rễ cây ba kích (Morinda officinalis), cây dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc

Eng

  • Cihui morinda root (Morinda officinalis), plant used in Chinese medicine
  • Tần suất từ morinda root (Morinda officinalis), plant used in Chinese medicine

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴东 · 巴中 · 巴乌 · 巴仙 · 巴以 · 巴先 · 巴利 · 巴刹