巴斯卡三角形

bā sī kǎ sān jiǎo xíng ba tư tạp tam giác hình

Hán Việt: ba tư tạp tam giác hình · Pinyin: bā sī kǎ sān jiǎo xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (tư) + (tạp) + (tam) + (giác) + (hình)