巴特哈爾茨堡

bā tè hā ěr cí bǎo ba đặc cáp nhĩ tì bảo

Hán Việt: ba đặc cáp nhĩ tì bảo · Pinyin: bā tè hā ěr cí bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (đặc) + (cáp) + (nhĩ) + (tì) + (bảo)