巴特朗根薩爾察

bā tè lǎng gēn sà ěr chá ba đặc lãng căn tát nhĩ sát

Hán Việt: ba đặc lãng căn tát nhĩ sát · Pinyin: bā tè lǎng gēn sà ěr chá

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (đặc) + (lãng) + (căn) + (tát) + (nhĩ) + (sát)