巴特賴興哈爾

bā tè lài xīng hā ěr ba đặc lại hưng cáp nhĩ

Hán Việt: ba đặc lại hưng cáp nhĩ · Pinyin: bā tè lài xīng hā ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (đặc) + (lại) + (hưng) + (cáp) + (nhĩ)