巴特迪剋海姆
ba đặc địch khắc hải mỗ
Hán Việt: ba đặc địch khắc hải mỗ · Pinyin: bā tè dí kè hǎi mǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 巴 (ba) + 特 (đặc) + 迪 (địch) + 剋 (khắc) + 海 (hải) + 姆 (mỗ)
Hán Việt: ba đặc địch khắc hải mỗ · Pinyin: bā tè dí kè hǎi mǔ
Cấu tạo: 巴 (ba) + 特 (đặc) + 迪 (địch) + 剋 (khắc) + 海 (hải) + 姆 (mỗ)