巴特馬林貝格
ba đặc mã lâm bối cách
Hán Việt: ba đặc mã lâm bối cách · Pinyin: bā tè mǎ lín bèi gé
Tổng quan
Cấu tạo: 巴 (ba) + 特 (đặc) + 馬 (mã) + 林 (lâm) + 貝 (bối) + 格 (cách)
Hán Việt: ba đặc mã lâm bối cách · Pinyin: bā tè mǎ lín bèi gé
Cấu tạo: 巴 (ba) + 特 (đặc) + 馬 (mã) + 林 (lâm) + 貝 (bối) + 格 (cách)