巴籬 ba li Hán Việt: ba li Tổng quan Cái hàng rào Cấu tạo: 巴 (ba) + 篱 (li)Hán Việtba liTừ loạidanhCấu tạo巴 + 篱 · ba + li nghĩa thành phần: ba + li Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hàng rào Từ liên quan Gần nghĩa巴东 · 巴中 · 巴乌 · 巴仙 · 巴以 · 巴先 · 巴利 · 巴刹