巴耶塞特一世

bā yē sāi tè yī shì ba da tắc đặc nhất thế

Hán Việt: ba da tắc đặc nhất thế · Pinyin: bā yē sāi tè yī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (da) + (tắc) + (đặc) + (nhất) + (thế)