巴耶塞特二世

bā yē sāi tè èr shì ba da tắc đặc nhị thế

Hán Việt: ba da tắc đặc nhị thế · Pinyin: bā yē sāi tè èr shì

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (da) + (tắc) + (đặc) + (nhị) + (thế)