巴西天馬航空
ba tây thiên mã hàng không
Hán Việt: ba tây thiên mã hàng không · Pinyin: bā xī tiān mǎ háng kōng
Tổng quan
Cấu tạo: 巴 (ba) + 西 (tây) + 天 (thiên) + 馬 (mã) + 航 (hàng) + 空 (không)
Hán Việt: ba tây thiên mã hàng không · Pinyin: bā xī tiān mǎ háng kōng
Cấu tạo: 巴 (ba) + 西 (tây) + 天 (thiên) + 馬 (mã) + 航 (hàng) + 空 (không)