巴賓斯基反射

bā bīn sī jī fǎn shè ba tân tư cơ phản xạ

Hán Việt: ba tân tư cơ phản xạ · Pinyin: bā bīn sī jī fǎn shè

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (tân) + (tư) + (cơ) + (phản) + (xạ)