巴赫拉姆一世
ba hách lạp mỗ nhất thế
Hán Việt: ba hách lạp mỗ nhất thế · Pinyin: bā hè lā mǔ yī shì
Tổng quan
Cấu tạo: 巴 (ba) + 赫 (hách) + 拉 (lạp) + 姆 (mỗ) + 一 (nhất) + 世 (thế)
Hán Việt: ba hách lạp mỗ nhất thế · Pinyin: bā hè lā mǔ yī shì
Cấu tạo: 巴 (ba) + 赫 (hách) + 拉 (lạp) + 姆 (mỗ) + 一 (nhất) + 世 (thế)