巴黎外方傳教會
ba lê ngoại phương truyện giáo hội
Hán Việt: ba lê ngoại phương truyện giáo hội · Pinyin: bā lí wài fāng chuán jiào huì
Tổng quan
Cấu tạo: 巴 (ba) + 黎 (lê) + 外 (ngoại) + 方 (phương) + 傳 (truyện) + 教 (giáo) + 會 (hội)