市場資本總額
thị tràng tư bổn tổng ngạch
Hán Việt: thị tràng tư bổn tổng ngạch · Pinyin: shì chǎng zī běn zǒng é
Tổng quan
Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 資 (tư) + 本 (bổn) + 總 (tổng) + 額 (ngạch)
Hán Việt: thị tràng tư bổn tổng ngạch · Pinyin: shì chǎng zī běn zǒng é
Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 資 (tư) + 本 (bổn) + 總 (tổng) + 額 (ngạch)