市場行情回跌
thị tràng hành tình hồi điệt
Hán Việt: thị tràng hành tình hồi điệt · Pinyin: shì chǎng háng qíng huí diē
Tổng quan
Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 行 (hành) + 情 (tình) + 回 (hồi) + 跌 (điệt)
Hán Việt: thị tràng hành tình hồi điệt · Pinyin: shì chǎng háng qíng huí diē
Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 行 (hành) + 情 (tình) + 回 (hồi) + 跌 (điệt)