市場調查人員
thị tràng điều tra nhân viên
Hán Việt: thị tràng điều tra nhân viên · Pinyin: shì chǎng diào chá rén yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 調 (điều) + 查 (tra) + 人 (nhân) + 員 (viên)
Hán Việt: thị tràng điều tra nhân viên · Pinyin: shì chǎng diào chá rén yuán
Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 調 (điều) + 查 (tra) + 人 (nhân) + 員 (viên)