市場調研計劃
thị tràng điều nghiên kế hoạch
Hán Việt: thị tràng điều nghiên kế hoạch · Pinyin: shì chǎng diào yán jì huà
Tổng quan
Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 調 (điều) + 研 (nghiên) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)
Hán Việt: thị tràng điều nghiên kế hoạch · Pinyin: shì chǎng diào yán jì huà
Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 調 (điều) + 研 (nghiên) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)