布剋斯特衚德
bố khắc tư đặc hồ đức
Hán Việt: bố khắc tư đặc hồ đức · Pinyin: bù kè sī tè hú dé
Tổng quan
Cấu tạo: 布 (bố) + 剋 (khắc) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 衚 (hồ) + 德 (đức)
Hán Việt: bố khắc tư đặc hồ đức · Pinyin: bù kè sī tè hú dé
Cấu tạo: 布 (bố) + 剋 (khắc) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 衚 (hồ) + 德 (đức)