布列塔尼公爵
bố liệt tháp ni công tước
Hán Việt: bố liệt tháp ni công tước · Pinyin: bù liè tǎ ní gōng jué
Tổng quan
Cấu tạo: 布 (bố) + 列 (liệt) + 塔 (tháp) + 尼 (ni) + 公 (công) + 爵 (tước)
Hán Việt: bố liệt tháp ni công tước · Pinyin: bù liè tǎ ní gōng jué
Cấu tạo: 布 (bố) + 列 (liệt) + 塔 (tháp) + 尼 (ni) + 公 (công) + 爵 (tước)