布剋斯特衚德

bù kè sī tè hú dé bố khắc tư đặc hồ đức

Hán Việt: bố khắc tư đặc hồ đức · Pinyin: bù kè sī tè hú dé

Tổng quan

Cấu tạo: (bố) + (khắc) + (tư) + (đặc) + (hồ) + (đức)