布努諾瓦爾特

bù nǔ nuò wǎ ěr tè bố nỗ nặc ngõa nhĩ đặc

Hán Việt: bố nỗ nặc ngõa nhĩ đặc · Pinyin: bù nǔ nuò wǎ ěr tè

Tổng quan

Cấu tạo: (bố) + (nỗ) + (nặc) + (ngõa) + (nhĩ) + (đặc)