布噜那跋陀罗

bố lỗ na bạt đà la

Hán Việt: bố lỗ na bạt đà la

Tổng quan

bố lỗ na bạt đà la (異類)Pūrṇabhadra’,夜叉八大將之一。譯曰滿賢。見大日經疏五。☸

Cấu tạo: (bố) + (lỗ) + (na) + (bạt) + (đà) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bố lỗ na bạt đà la (異類)Pūrṇabhadra’,夜叉八大將之一。譯曰滿賢。見大日經疏五。☸