布尔根兰州 bù ěr gēn lán zhōu·bố nhĩ căn lan châu Hán Việt: bố nhĩ căn lan châu · Pinyin: bù ěr gēn lán zhōu Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 爾 (nhĩ) + 根 (căn) + 蘭 (lan) + 州 (châu)Pinyinbù ěr gēn lán zhōuHán Việtbố nhĩ căn lan châuCấu tạo布 + 爾 + 根 + 蘭 + 州 · bố + nhĩ + căn + lan + châu nghĩa thành phần: bố + nhĩ + căn + lan + châu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 BurgenlandĐứcHandedict Burgenland (Bundesland in Österreich) Từ liên quan Gần nghĩa布尔什维克 · 兰州大学 · 布尔乔亚 · 布尔代数 · 布尔津县 · 布尔基则区 · 布尔多内呢 · 布尔得利亚