布尔多内呢 bố nhĩ đa nội ni Hán Việt: bố nhĩ đa nội ni Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 爾 (nhĩ) + 多 (đa) + 內 (nội) + 呢 (ni)Hán Việtbố nhĩ đa nội niTừ loạidanhCấu tạo布 + 爾 + 多 + 內 + 呢 · bố + nhĩ + đa + nội + ni nghĩa thành phần: bố + nhĩ + đa + nội + ni Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 BourdonyMainlandKaggle Zh-Vi bourdonyEngCihui bourdony Từ liên quan Gần nghĩa布尔什维克 · 布尔乔亚 · 布尔代数 · 布尔津县 · 布尔基则区 · 布尔得利亚 · 布尔根兰州 · 布尔甘油田