布尔津县

bù ěr jīn xiànbố nhĩ tân huyền

Hán Việt: bố nhĩ tân huyền · Pinyin: bù ěr jīn xiàn

Tổng quan

huyện Burqin hoặc Burchin nahiyisi ở châu Altay 阿勒泰地區

Cấu tạo: 布 (bố) + 爾 (nhĩ) + 津 (tân) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 阿勒泰地区, Tân Cương

Eng

  • Cihui Burqin county or Burchin nahiyisi in Altay prefecture 阿勒泰地區; 阿勒泰地区, Xinjiang

Đức

  • Handedict Kreis Burqin (Provinz Xinjiang, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

布尔乔亚 · 布尔代数 · 布尔人 · 布尔什维克 · 布尔津 · 布尔的 · 布尔诺 · 布尔函数