布萊克史密斯

bù lái kè shǐ mì sī bố lai khắc sử mật tư

Hán Việt: bố lai khắc sử mật tư · Pinyin: bù lái kè shǐ mì sī

Tổng quan

Blacksmith (tên)

Cấu tạo: (bố) + (lai) + (khắc) + (sử) + (mật) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Blacksmith (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Blacksmith (name)
  • Cihui Blacksmith (name)