布魯夏斯基語
bố lỗ hạ tư cơ ngữ
Hán Việt: bố lỗ hạ tư cơ ngữ · Pinyin: bù lǔ xià sī jī yǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 布 (bố) + 魯 (lỗ) + 夏 (hạ) + 斯 (tư) + 基 (cơ) + 語 (ngữ)
Hán Việt: bố lỗ hạ tư cơ ngữ · Pinyin: bù lǔ xià sī jī yǔ
Cấu tạo: 布 (bố) + 魯 (lỗ) + 夏 (hạ) + 斯 (tư) + 基 (cơ) + 語 (ngữ)