布魯塞爾機場

bù lǔ sè ěr jī chǎng bố lỗ tắc nhĩ ki tràng

Hán Việt: bố lỗ tắc nhĩ ki tràng · Pinyin: bù lǔ sè ěr jī chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (bố) + (lỗ) + (tắc) + (nhĩ) + (ki) + (tràng)