帆傘 fān sǎn·phàm tán Hán Việt: phàm tán · Pinyin: fān sǎn Tổng quan dù lượn Cấu tạo: 帆 (phàm) + 傘 (tán)Pinyinfān sǎnHán Việtphàm tánTừ loạidanhCấu tạo帆 + 傘 · phàm + tán nghĩa thành phần: phàm + tán Nghĩa ViệtCihui môn dù lượnEngCihui parasail; parasailing Từ liên quan Gần nghĩa傘下 · 傘兵 · 傘形 · 伞的 · 傘菌 · 傘降 · 傘圓 · 帆具