师兄弟

shī xiōng dìsư huynh đệ

Hán Việt: sư huynh đệ · Pinyin: shī xiōng dì

Tổng quan

đồng môn; học trò nam cùng thầy

新华 · Tân Hoa Đại lục

師兄與師弟的合稱,泛指有同門關係的人。如:「這件事讓他們師兄弟去做吧!」

Cấu tạo: 師 (sư) + 兄 (huynh) + 弟 (đệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sư huynh đệ
  • VietPhrases sư huynh đệ
  • Tần suất từ sư huynh đễ/sư huynh đệ: sư huynh đệ; sư huynh đệ
  • Biên soạn 師兄弟 hīxiōngdì n. fellow apprentice/student

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 師兄與師弟的合稱,泛指有同門關係的人。如:「這件事讓他們師兄弟去做吧!」

Eng

  • Cihui fellow apprentices; fellow students (male)
  • Tần suất từ 師兄弟 hīxiōngdì n. fellow apprentice/student

Từ liên quan

Gần nghĩa

兄弟会 · 兄弟倆 · 兄弟的 · 兄弟鬩牆 · 兄弟阋墙 · 兄弟 · 兄弟之交 · 兄弟似地