師心而不蹈跡

shī xīn ér bù dǎo jì sư tâm nhi bất đạo tích

Hán Việt: sư tâm nhi bất đạo tích · Pinyin: shī xīn ér bù dǎo jì

Tổng quan

Cấu tạo: (sư) + (tâm) + (nhi) + (bất) + (đạo) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 师:效法;迹:前人留下的言论。学习前人的理论只能学习它的基本精神,而不能死守它的具体做法。