希爾伯特計劃
hi nhĩ bá đặc kế hoạch
Hán Việt: hi nhĩ bá đặc kế hoạch · Pinyin: xī ěr bó tè jì huà
Tổng quan
Cấu tạo: 希 (hi) + 爾 (nhĩ) + 伯 (bá) + 特 (đặc) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)
Hán Việt: hi nhĩ bá đặc kế hoạch · Pinyin: xī ěr bó tè jì huà
Cấu tạo: 希 (hi) + 爾 (nhĩ) + 伯 (bá) + 特 (đặc) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)