希爾德斯海姆
hi nhĩ đức tư hải mỗ
Hán Việt: hi nhĩ đức tư hải mỗ · Pinyin: xī ěr dé sī hǎi mǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 希 (hi) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 斯 (tư) + 海 (hải) + 姆 (mỗ)
Hán Việt: hi nhĩ đức tư hải mỗ · Pinyin: xī ěr dé sī hǎi mǔ
Cấu tạo: 希 (hi) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 斯 (tư) + 海 (hải) + 姆 (mỗ)