希爾伯特空間
hi nhĩ bá đặc không gian
Hán Việt: hi nhĩ bá đặc không gian · Pinyin: xī ěr bó tè kōng jiān
Tổng quan
Cấu tạo: 希 (hi) + 爾 (nhĩ) + 伯 (bá) + 特 (đặc) + 空 (không) + 間 (gian)
Hán Việt: hi nhĩ bá đặc không gian · Pinyin: xī ěr bó tè kōng jiān
Cấu tạo: 希 (hi) + 爾 (nhĩ) + 伯 (bá) + 特 (đặc) + 空 (không) + 間 (gian)