希特拉青年團
hi đặc lạp thanh niên đoàn
Hán Việt: hi đặc lạp thanh niên đoàn · Pinyin: xī tè lā qīng nián tuán
Tổng quan
Cấu tạo: 希 (hi) + 特 (đặc) + 拉 (lạp) + 青 (thanh) + 年 (niên) + 團 (đoàn)
Hán Việt: hi đặc lạp thanh niên đoàn · Pinyin: xī tè lā qīng nián tuán
Cấu tạo: 希 (hi) + 特 (đặc) + 拉 (lạp) + 青 (thanh) + 年 (niên) + 團 (đoàn)