希策爾斯貝格

xī cè ěr sī bèi gé hi sách nhĩ tư bối cách

Hán Việt: hi sách nhĩ tư bối cách · Pinyin: xī cè ěr sī bèi gé

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (sách) + (nhĩ) + (tư) + (bối) + (cách)