希維諾烏伊希切
hi duy nặc ô y hi thiết
Hán Việt: hi duy nặc ô y hi thiết · Pinyin: xī wéi nuò wū yī xī qiē
Tổng quan
Cấu tạo: 希 (hi) + 維 (duy) + 諾 (nặc) + 烏 (ô) + 伊 (y) + 希 (hi) + 切 (thiết)
Hán Việt: hi duy nặc ô y hi thiết · Pinyin: xī wéi nuò wū yī xī qiē
Cấu tạo: 希 (hi) + 維 (duy) + 諾 (nặc) + 烏 (ô) + 伊 (y) + 希 (hi) + 切 (thiết)