希臘旋轉烤肉
hi lạp toàn chuyển khảo nhục
Hán Việt: hi lạp toàn chuyển khảo nhục · Pinyin: xī là xuán zhuǎn kǎo ròu
Tổng quan
Cấu tạo: 希 (hi) + 臘 (lạp) + 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 烤 (khảo) + 肉 (nhục)
Hán Việt: hi lạp toàn chuyển khảo nhục · Pinyin: xī là xuán zhuǎn kǎo ròu
Cấu tạo: 希 (hi) + 臘 (lạp) + 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 烤 (khảo) + 肉 (nhục)