帕克

pà kèmạt khắc

Hán Việt: mạt khắc · Pinyin: pà kè

Tổng quan

Mạt Khắc

Cấu tạo: 帕 (mạt) + 剋 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Mạt Khắc
  • Google Alex v6 Paco
  • VietPhrases Mạt Khắc

Đức

  • Handedict Paco (spanischer Vorname) (Eig, Vorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

克东 · 克俭 · 克制 · 克勒 · 克勤 · 克化 · 克国 · 克复