帕勞

pà láomạt lao

Hán Việt: mạt lao · Pinyin: pà láo

Tổng quan

Cộng hòa Palau hoặc Belau (quốc đảo Thái Bình Dương)

Cấu tạo: 帕 (mạt) + 勞 (lao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Palau

Eng

  • Cihui Republic of Palau (Pacific island nation)

Đức

  • Handedict Palau (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

劳乏 · 勞傷 · 勞作 · 劳保 · 勞倦 · 劳军 · 勞力 · 勞務