帕爾馬馬霍卡島
mạt nhĩ mã mã hoắc tạp đảo
Hán Việt: mạt nhĩ mã mã hoắc tạp đảo · Pinyin: pà ěr mǎ mǎ huò kǎ dǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 帕 (mạt) + 爾 (nhĩ) + 馬 (mã) + 馬 (mã) + 霍 (hoắc) + 卡 (tạp) + 島 (đảo)
Hán Việt: mạt nhĩ mã mã hoắc tạp đảo · Pinyin: pà ěr mǎ mǎ huò kǎ dǎo
Cấu tạo: 帕 (mạt) + 爾 (nhĩ) + 馬 (mã) + 馬 (mã) + 霍 (hoắc) + 卡 (tạp) + 島 (đảo)